ISO 7919 và ISO 10816 là hai tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến việc đo lường và đánh giá độ rung của máy móc, nhưng chúng khác nhau về phạm vi áp dụng và cách tiếp cận. Dưới đây là sự khác biệt chính:
Sự khác biệt chính giữa ISO 7919 và ISO 10816:
Tiêu chí | ISO 7919 | ISO 10816 |
---|---|---|
Vị trí đo | Trên trục quay (rotating shaft) | Trên vỏ máy (non-rotating parts) |
Loại cảm biến | Proximity probe (đo dịch chuyển) | Accelerometer (đo vận tốc/gia tốc) |
Đơn vị đo chính | Độ dịch chuyển (µm, mils) | Vận tốc rung (mm/s) hoặc gia tốc |
Ứng dụng | Máy lớn, quan trọng (turbine, máy nén) | Máy móc công nghiệp nói chung |
Mục đích | Theo dõi rung động trục | Đánh giá tình trạng tổng thể máy móc |
1. ISO 7919 - Đo lường và đánh giá độ rung trên trục quay (shaft vibration)
- Tên đầy đủ: ISO 7919 - "Mechanical vibration of non-reciprocating machines — Measurement and evaluation of vibration on rotating shafts".
- Phạm vi áp dụng: Tập trung vào đo lường độ rung trên trục quay (rotating shafts) của các máy móc không chuyển động tịnh tiến (non-reciprocating), như turbine, máy nén, quạt lớn, hoặc động cơ quay có kích thước lớn.
- Đối tượng đo: Độ rung được đo trực tiếp trên trục (thường sử dụng cảm biến proximity probe để đo dịch chuyển tương đối của trục so với ổ đỡ).
- Ứng dụng cụ thể: Thường áp dụng cho các máy móc quan trọng (critical machines) trong công nghiệp, như turbine hơi, turbine khí, hoặc máy phát điện lớn.
- Phân loại: Tiêu chuẩn này chia thành nhiều phần, ví dụ:
- ISO 7919-1: Nguyên tắc chung.
- ISO 7919-3: Máy công nghiệp có công suất trên 15 kW và tốc độ từ 120-15.000 vòng/phút.
- Đơn vị đo: Thường là độ dịch chuyển (displacement, đơn vị micromet hoặc mils).
- Mục tiêu: Đảm bảo trục quay hoạt động trong giới hạn rung cho phép để tránh hư hỏng cơ khí hoặc mất ổn định.
Các phần của bộ ISO 7919:
ISO7919-2: Large Steam Turbine.
ISO 7919-2 đưa ra hướng dẫn áp dụng tiêu chí đánh giá độ rung trục trong điều kiện vận hành bình thường, được đo tại hoặc gần ổ trục của tổ máy phát điện tua bin hơi. Các hướng dẫn này được trình bày theo cả độ rung chạy ổn định và bất kỳ thay đổi biên độ nào có thể xảy ra trong các giá trị ổn định này. Nhìn chung, tình trạng rung của máy được đánh giá bằng cách xem xét cả độ rung trục và độ rung kết cấu liên quan. Phần này của ISO 7919 áp dụng cho các tổ máy phát điện tua bin hơi trên cạn lớn cho các nhà máy điện, có tốc độ định mức trong phạm vi từ 1500 vòng/phút đến 3600 vòng/phút và công suất đầu ra lớn hơn 50 MW.
ISO7919-3: General Critical Machines (Máy móc quan trọng)
ISO 7919-3 đưa ra hướng dẫn áp dụng tiêu chí đánh giá độ rung trục trong điều kiện vận hành bình thường, được đo tại hoặc gần ổ trục/gối trục của máy công nghiệp kết nối. Các hướng dẫn này được trình bày theo cả độ rung chạy ổn định và bất kỳ thay đổi biên độ nào có thể xảy ra trong các giá trị ổn định này. Các giá trị số được chỉ định không nhằm mục đích làm cơ sở duy nhất để đánh giá độ rung vì nhìn chung, tình trạng rung của máy được đánh giá bằng cách xem xét cả độ rung trục và độ rung kết cấu liên quan. ISO 7919-3 áp dụng cho máy công nghiệp ghép nối có ổ trục màng chất lỏng (fluid-film bearings), có tốc độ định mức liên tục tối đa trong phạm vi từ 1000 vòng/phút đến 30.000 vòng/phút và không giới hạn bởi kích thước và công suất, bao gồm: — tua bin hơi — máy nén — bơm — máy phát ; — tua bin phản lực — bộ truyền động điện và bánh răng liên quan.
ISO7919-4: Gas Turbine (Tua bin khí)
ISO 7919-4 đưa ra hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn đánh giá độ rung trục trong điều kiện vận hành bình thường, được đo tại hoặc gần ổ trục của tổ máy tua bin khí. Các giá trị số được chỉ định không nhằm mục đích làm cơ sở duy nhất để đánh giá độ rung vì nhìn chung, tình trạng rung của máy được đánh giá bằng cách xem xét cả độ rung trục và độ rung kết cấu liên quan. Tiêu chuẩn này áp dụng cho tất cả các tổ máy tua bin khí (bao gồm cả các tổ máy có hộp số) có ổ trục màng chất lỏng (fluid-film bearings), công suất lớn hơn 3 MW và tốc độ quay trục từ 3000 vòng/phút đến 30.000 vòng/phút. Không bao gồm động cơ máy bay. Tùy thuộc vào kết cấu và chế độ vận hành, có ba nhóm chính của tua bin khí: tổ máy tua bin khí tốc độ không đổi một trục; tổ máy tua bin khí tốc độ thay đổi một trục; tổ máy tua bin khí có trục tách riêng để tạo ra khí nóng hot gas và cung cấp điện.
ISO7919-5: Hydro Turbine (Tua bin thủy điện)
ISO 7919-5 đưa ra hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn đánh giá độ rung trục, trong điều kiện vận hành bình thường, được đo tại hoặc gần ổ trục của máy móc hoặc cụm máy móc trong các nhà máy phát điện và bơm thủy lực. Các giá trị số được chỉ định không nhằm mục đích làm cơ sở duy nhất để đánh giá độ rung vì nói chung, tình trạng rung của máy móc được đánh giá bằng cách xem xét cả độ rung trục và độ rung kết cấu liên quan.
Tiêu chuẩn này áp dụng cho máy móc hoặc tổ máy trong các nhà máy phát điện và bơm thủy lực, trong đó máy thủy lực có tốc độ từ 60 vòng/phút đến 1.800 vòng/phút, ổ trượt dạng trụ hoặc ổ trượt có nhiều miếng bạc (shell- or shoe-type sleeve bearings), và công suất động cơ chính ít nhất là 1 MW. Trục có thể là thẳng đứng, nằm ngang hoặc theo một góc tùy ý giữa hai hướng này.
Các máy được đề cập trong phần này của ISO 7919 có thể là sự kết hợp của các tua bin thủy lực và máy phát điện, máy bơm và máy điện hoạt động như các động cơ, tua bin - bơm và máy phát điện - động cơ, bao gồm cả thiết bị phụ trợ (ví dụ như tua bin khởi động hoặc bộ kích nằm trên trục). Phần này của ISO 7919 cũng áp dụng cho tua bin hoặc máy bơm được kết nối với máy phát điện hoặc động cơ điện thông qua các bánh răng và/hoặc khớp nối linh hoạt hướng kính.
2. ISO 10816 - Đo lường và đánh giá độ rung trên vỏ máy
- Tên đầy đủ: ISO 10816 - "Mechanical vibration — Evaluation of machine vibration by measurements on non-rotating parts".
- Phạm vi áp dụng: Tập trung vào đo lường độ rung trên các bộ phận không quay (non-rotating parts) của máy móc, như vỏ máy, ổ đỡ, hoặc khung máy.
- Đối tượng đo: Độ rung được đo trên bề mặt bên ngoài (thường bằng cảm biến gia tốc - accelerometer) để đánh giá rung động truyền từ trục qua ổ đỡ ra vỏ máy.
- Ứng dụng cụ thể: Áp dụng cho nhiều loại máy móc công nghiệp, từ máy nhỏ (bơm, quạt) đến máy lớn (động cơ, máy phát), nhưng không chuyên sâu cho trục quay như ISO 7919.
- Phân loại: Cũng chia thành nhiều phần, ví dụ:
- ISO 10816-1: Nguyên tắc chung.
- ISO 10816-3: Máy công nghiệp có công suất 15 kW-300 kW, tốc độ 120-15.000 vòng/phút.
- Đơn vị đo: Thường là vận tốc rung (velocity, đơn vị mm/s hoặc inch/s), đôi khi là gia tốc (acceleration, m/s²).
- Mục tiêu: Đánh giá tình trạng tổng thể của máy móc và phát hiện các vấn đề như mất cân bằng, lệch trục, hoặc hỏng ổ đỡ.
Các phần của bộ ISO 10816:
ISO 10816-1: General Machines. ISO 10816-1 là một tài liệu cơ bản đặt ra các hướng dẫn chung về đo lường và đánh giá độ rung cơ học của máy móc, được đo trên các bộ phận không quay. Các phân loại máy móc như sau:
ISO10816-2: Steam Turbine and Generators. ISO 10816-2 được sử dụng để đo độ rung bằng cảm biến đo gia tốc hoặc vận tốc trên các bộ phận cố định như vỏ gối đỡ của tua-bin và máy phát điện trên bệ máy lớn có công suất trên 50 MW và tốc độ quay từ 1500 đến 3600 vòng/phút.
ISO10816-3: Critical Machines: ISO 10816-3 chủ yếu được áp dụng để đo độ rung của các máy công nghiệp như động cơ điện có công suất trên 15 KW và phạm vi tốc độ (120 RPM-15000RPM) bằng cảm biến đo gia tốc hoặc vận tốc trên các bộ phận cố định như vỏ ổ gối đỡ.
ISO10816-4: Gas Turbines. ISO 10816-4 chủ yếu được áp dụng để đo độ rung của tua bin khí trên đất liền với phạm vi tốc độ (3000 RPM-20000RPM) bằng cảm biến đo gia tốc hoặc vận tốc trên các bộ phận cố định như vỏ gối đỡ/bệ đỡ.
ISO10816-5: Hydro Turbine. Tua bin thủy điện
Phần này của ISO 10816 đưa ra hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn đánh giá độ rung của vỏ gối đỡ được đo trong điều kiện vận hành bình thường tại các ổ trục, bệ ổ trục hoặc vỏ gối đỡ của cụm máy chính trong các nhà máy phát điện và bơm thủy lực. ISO 10816-5 áp dụng cho cụm máy có tốc độ từ 60 vòng/phút đến 1800 vòng/phút, ổ trục ống lót/ổ trượt hoặc bạc nhiều miếng (shell or shoe type sleeve bearings) và công suất động cơ chính từ 1 MW trở lên. Trục có thể là thẳng đứng, nằm ngang hoặc theo một góc tùy ý giữa hai hướng này.
ISO10816-6: Reciprocating Machinery. Máy móc có chuyển động qua lại/tịnh tiến như động cơ piston. ISO 10816-6 chỉ định các điều kiện và quy trình chung để đo lường và đánh giá độ rung, sử dụng các phép đo được thực hiện trên các bộ phận không quay và không chuyển động qua lại của máy chuyển động qua lại. Tiêu chuẩn này thường áp dụng cho máy piston chuyển động qua lại được lắp nối cứng hoặc đàn hồi với công suất định mức trên 100 kW. Các ví dụ điển hình về ứng dụng là: động cơ đẩy tàu biển, động cơ phụ trợ tàu biển, động cơ hoạt động trong tổ máy phát điện diesel, máy nén khí và động cơ cho đầu máy xe lửa diesel. Các tiêu chí đánh giá chung được trình bày liên quan đến cả giám sát hoạt động và thử nghiệm nghiệm thu. Chúng cũng được sử dụng để đảm bảo rằng độ rung của máy không ảnh hưởng xấu đến thiết bị được lắp trực tiếp trên máy.
ISO 10816-7 đưa ra hướng dẫn để đánh giá độ rung trên các máy bơm quay cho các ứng dụng công nghiệp có công suất danh định trên 1 kW. Tiêu chuẩn này xác định các yêu cầu đặc biệt để đánh giá độ rung khi các phép đo độ rung được thực hiện trên các bộ phận không quay (rung vỏ gối đỡ). Tiêu chuẩn này cung cấp hướng dẫn cụ thể để đánh giá mức độ nghiêm trọng của độ rung được đo trên vỏ gối đỡ của máy bơm tại chỗ và để thử nghiệm nghiệm thu tại cơ sở thử nghiệm của nhà sản xuất hoặc tại nhà máy.
Phần này của ISO 10816 cũng cung cấp thông tin chung và hướng dẫn để đánh giá độ rung tương đối của trục quay.
Phần này của ISO 10816 chỉ định các vùng và giới hạn cho độ rung của máy bơm ngang và máy bơm đứng bất kể độ linh hoạt của giá đỡ. Ngoài ra, các khuyến nghị được đưa ra để xác định giới hạn vận hành và thiết lập các giá trị báo động alarm và tắt máy (trip).

ISO10816-8: Reciprocating Compressors. Máy nén pittông.
Phần này của ISO 10816 thiết lập các quy trình và hướng dẫn để đo lường và phân loại độ rung cơ học của hệ thống máy nén pittông. Các giá trị độ rung được xác định chủ yếu để phân loại độ rung của hệ thống máy nén và để tránh các vấn đề mỏi với các bộ phận trong hệ thống máy nén pittông, tức là nền móng, máy nén, bộ giảm chấn, đường ống và thiết bị phụ trợ được lắp trên hệ thống máy nén.
Phần này của ISO 10816 áp dụng cho máy nén pittông lắp trên bệ cứng có tốc độ quay định mức thông thường lớn hơn 120 vòng/phút và lên đến và bao gồm 1800 vòng/phút. Tuy nhiên, máy móc dẫn động máy nén pittông được đánh giá theo phần thích hợp của ISO 10816 hoặc các Tiêu chuẩn quốc tế có liên quan khác và phân loại cho nhiệm vụ dự kiến. Ví dụ về hệ thống máy nén pittông được đề cập trong phần này của ISO 10816 là hệ thống máy nén ngang, dọc, kiểu chữ V, chữ W và chữ L, máy nén tốc độ không đổi và thay đổi, máy nén được dẫn động bằng động cơ điện, động cơ xăng và động cơ diesel, tua bin hơi, có hoặc không có hộp số, khớp nối mềm hoặc cứng, và máy nén pittông chạy khô và bôi trơn.
ISO10816-21: Onshore wind turbines with gearbox (Tua bin gió trên bờ có hộp số). ISO 10816-21 chỉ định phép đo và đánh giá độ rung cơ học của tua bin gió và các thành phần của chúng bằng cách thực hiện các phép đo trên các bộ phận không quay (non-rotating parts). Tiêu chuẩn này áp dụng cho các tuabin gió có công suất máy phát điện định mức trên100 kW nhưng nhỏ hơn hoặc bằng 3 MW và các đặc điểm thiết kế và vận hành sau: Đặt trên bờ, Lắp đặt trên hệ thống hỗ trợ (tháp và móng) làm bằng thép và bê tông, rôto trục ngang có nhiều cánh rôto, ổ trục rôto tách biệt hoặc tích hợp vào hộp số, máy phát điện được truyền động thông qua hộp số, máy phát điện loại đồng bộ hoặc không đồng bộ chỉ có số cực cố định hoặc có thể thay đổi cực để điều chỉnh tốc độ, máy phát điện được nối với lưới điện thông qua bộ biến tần hoặc trực tiếp.
---
Xin chào bạn!
Xin chào bạn!
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.
Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi.
Nguyễn Thanh Sơn
Nhận xét
Đăng nhận xét
Các bạn có câu hỏi gì, cứ mạnh dạn trao đổi nhé, baoduongcokhi sẵn sàng giải đáp trong khả năng của mình.