Viết bài: Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về baoduongcokhi.com
Việc kiểm tra tháo rời rotor (Rotor teardown inspection) là một phần của kế hoạch bảo dưỡng tiêu chuẩn cho các tuabin khí và cần được thực hiện theo các khoảng thời gian cụ thể do GE khuyến nghị. Mục đích bì này là xác định giới hạn tuổi thọ thiết kế (design life limits) và tần suất kiểm tra tháo rời cho rotor (teardown inspection intervals) của các model tuabin khí được liệt kê trong bài này.
Rotor là các bộ phận có năng lượng cao nhất trong tuabin khí, được thiết kế để hoạt động lâu dài trong môi trường ứng suất cao và nhiệt độ cao.
Tất
cả rotor tuabin khí đều có tuổi thọ hữu hạn do hao mòn thông thường (normal
wear and tear) của các bộ phận trong hệ thống. Tính toàn vẹn cấu trúc của vật
liệu rotor giảm dần khi chịu các điều kiện khắc nghiệt hơn như nhiệt độ cao,
áp lực cơ học, và chu kỳ khởi động/tắt máy. Các đĩa cánh tuabin (turbine
wheels) là một trong những bộ phận quan trọng nhất vì hỏng hóc của chúng có thể
gây thiệt hại nghiêm trọng cho tuabin khí, tài sản xung quanh và/hoặc nhân
viên.
Yêu
cầu bảo dưỡng và tân trang rotor bị ảnh hưởng bởi điều kiện vận hành như tải đỉnh
(nhiệt độ đốt), điều kiện nhiệt rotor khi khởi động (khởi động lạnh hoặc khởi động
nóng), nhiệt độ không gian bánh xe (wheel-space temperatures), và ngắt tải đột
ngột (trip from load).
Dựa
trên các tính toán phân tích, tuổi thọ thiết kế và khoảng thời gian kiểm tra
tháo rời đầu tiên cho rotor của tuabin khí dùng trong ứng dụng Oil & Gas đã
được xác định bằng Giờ vận hành quy đổi hoặc Giờ đốt quy đổi (Factored Fired
Hours - FFH) hoặc Số lần khởi động quy đổi (Factored Fired Starts - FFS)
như trong bảng sau:
Bảng
1: "Tóm tắt tuổi thọ thiết kế rotor"
Model
GT |
HP
Rotor Design Life |
LP
Rotor Design Life |
||
|
FFS |
FFH |
FFS |
|
PGT5-1 |
100,000 |
3,000 |
Not
Applicable |
Not
Applicable |
PGT5-2
/ MS1002D |
100,000 |
3,000 |
100,000 |
3,000 |
PGT10
(3) |
100,000 |
3,000 |
100,000 |
3,000 |
PGT16
(1) |
(1) |
(1) |
100,000 |
3,000 |
PGT20
(1) |
(1) |
(1) |
100,000 |
5,000 |
PGT21S
(1) |
(1) |
(1) |
100,000 |
5,000 |
PGT25
(1) |
(1) |
(1) |
100,000 |
5,000 |
PGT25+
(1) |
(1) |
(1) |
100,000 |
5,000 |
PGT25+G4
(1) |
(1) |
(1) |
100,000 |
5,000 |
GE5-1 |
100,000 |
3,600 |
Not
Applicable |
Not
Applicable |
GE10-1 |
100,000 |
3,000 |
Not
Applicable |
Not
Applicable |
GE10-2 |
100,000 |
3,000 |
100,000 |
3,000 |
MS1002B |
100,000 |
3,000 |
100,000 |
3,000 |
MS3002J,
K (2) |
200,000 |
5,000 |
200,000 |
5,000 |
MS5001N,
P, PA (6) |
200,000 |
5,000 |
Not
Applicable |
Not
Applicable |
MS5002B,
C (2) |
200,000 |
5,000 |
200,000 |
5,000 |
MS5002C
Power Crystal |
200,000 |
5,000 |
200,000 |
5,000 |
MS5002D
(4) |
100,000 |
5,000 |
200,000 |
5,000 |
MS5002D
Power Crystal |
200,000 |
5,000 |
200,000 |
5,000 |
MS5002E
(5) |
150,000 |
5,000 |
150,000 |
5,000 |
MS6001B
(2) |
200,000 |
5,000 |
Not
Applicable |
Not
Applicable |
MS7001EA
(2) |
200,000 |
5,000 |
Not
Applicable |
Not
Applicable |
MS9001E
(2) |
200,000 |
5,000 |
Not
Applicable |
Not
Applicable |
Ghi
chú bảng 1:
1.
Rotor áp suất cao (HP Rotor) là một phần của máy phát
khí dẫn động hàng không (aero-derivative gas generator); khoảng thời gian bảo
dưỡng của chúng không được đề cập trong bảng này, mà được quy định trong các
tài liệu O&M liên quan.
2.
Đối với các mẫu tuabin khí này, vui lòng tham khảo
thêm GER3620 và TIL1576.
3.
Đối với mẫu tuabin khí này, vui lòng tham khảo thêm
NIC 13.10.
4.
Đối với mẫu tuabin khí này, vui lòng tham khảo thêm
NIC 12.07 và TEC 15.23.
5.
Đối với mẫu tuabin khí này, tuân theo kế hoạch kiểm
tra theo NIC 16.01.
6.
Đối với các mẫu tuabin khí này, vui lòng tham khảo
thêm GER3620, TIL1576 và NIC 13.26.
Cần
biết thêm:
FFH thường được tính như sau:
FFH
= Giờ Đốt Thực Tế × Hệ Số (Factor)
Hệ
số này được xác định bởi nhà sản xuất dựa trên dữ liệu vận hành, chẳng hạn như:
- Nhiệt độ đốt
(Firing Temperature): Vận hành ở nhiệt độ cao hơn (peak
load) làm tăng hệ số.
- Chu kỳ khởi động/tắt
máy:
Khởi động nóng, nguội hoặc ngắt tải đột ngột (trip) có thể tăng mức độ
căng thẳng.
- Tải trọng: Chạy ở mức
tải cao hơn baseload sẽ có hệ số lớn hơn.
Ví
dụ: Nếu tuabin chạy 1,000 giờ ở điều kiện cơ bản (hệ số = 1), FFH = 1,000.
Nhưng nếu chạy ở điều kiện tải đỉnh với nhiệt độ cao (hệ số = 1.5), FFH =
1,500, dù thời gian thực tế vẫn là 1,000 giờ.
FFS thường được tính như sau:
FFS
= Số Lần Khởi Động Thực Tế × Hệ Số (Factor)
Hệ
số được xác định bởi nhà sản xuất dựa trên các điều kiện cụ thể, bao gồm:
- Loại khởi động:
- Khởi động nguội
(Cold Start): Sau khi tuabin ngừng hoạt động lâu (thường
>48 giờ), nhiệt độ rotor giảm xuống gần nhiệt độ môi trường. Hệ số cao
hơn (ví dụ: 2-3) do sự thay đổi nhiệt độ lớn.
- Khởi động ấm
(Warm Start): Sau vài giờ ngừng hoạt động (8-48 giờ), nhiệt
độ rotor vẫn còn ấm. Hệ số trung bình (ví dụ: 1.5).
- Khởi động
nóng (Hot Start): Dưới 8 giờ sau khi dừng, nhiệt độ
rotor còn cao. Hệ số thấp hơn (ví dụ: 1).
- Ngắt tải đột
ngột (Trip): Khi tuabin dừng khẩn cấp từ trạng thái tải cao,
gây căng thẳng lớn, hệ số có thể rất cao (ví dụ: 5-10).
- Tải trọng và
tốc độ:
Khởi động ở điều kiện tải đỉnh hoặc tốc độ cao có thể tăng hệ số.
Ví
dụ: Nếu tuabin có 1,000 lần khởi động, trong đó 500 lần là khởi động lạnh (hệ số
2) và 500 lần là khởi động nóng (hệ số 1), thì:
- FFS = (500 ×
2) + (500 × 1) = 1,000 + 500 = 1,500 FFS.
Khuyến nghị của GE Oil & Gas
GE
Oil & Gas nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ giới hạn tuổi thọ thiết
kế và khoảng thời gian kiểm tra tháo rời, bảo dưỡng theo Bảng 1: "Tóm tắt
tuổi thọ thiết kế rotor". Việc không đáp ứng các yêu cầu này có thể khiến
tuabin khí gặp nguy cơ hỏng hóc. Vượt quá tuổi thọ sử dụng của hệ thống rotor
có thể dẫn đến hỏng các bộ phận, gây thiệt hại nghiêm trọng cho tuabin khí, tài
sản xung quanh và/hoặc nhân viên.
Tuổi
thọ thiết kế tối đa và/hoặc khoảng thời gian cho phép kiểm tra tháo rời và bảo
dưỡng rotor của các tuabin khí liệt kê trên được xác định bằng Giờ vận hành
quy đổi (FFH) hoặc Số lần khởi động quy đổi (FFS), tùy theo cái nào đến trước.
Khi đạt đến khoảng thời gian kiểm tra tháo rời được khuyến nghị, tuabin khí cần
được dừng lại và rotor phải được rút khỏi vận hành.
Đối
với rotor sắp hoặc đã vượt quá giới hạn về giờ vận hành hoặc lần khởi động, GE
Oil & Gas khuyến nghị liên hệ với GE để được tư vấn kỹ thuật và hướng dẫn
thêm.
Chủ
sở hữu/Người vận hành rotor vượt quá giới hạn tuổi thọ thiết kế mà quyết định
không dừng đơn vị nên áp dụng các biện pháp sau:
- Nhân viên
không được đứng gần khu vực tuabin khi đang vận hành.
- Trong trường
hợp cần hoạt động khẩn cấp, nhân viên chỉ nên ở gần tuabin đang hoạt động
trong thời gian ngắn nhất có thể.
- Các biện pháp
khác cần được xác định qua đánh giá tình huống tại chỗ với sự hỗ trợ của
GE.
GE
Oil & Gas đã xác định các chương trình kiểm tra cho rotor khi đạt khoảng thời
gian kiểm tra tháo rời trong "Bảng Tóm tắt Tuổi Thọ Thiết Kế Rotor".
Nhiều kỹ thuật được sử dụng để kiểm tra toàn diện rotor tuabin khí về các khuyết
tật bề mặt và dưới bề mặt, bao gồm thẩm thấu, dòng xoáy và siêu âm, nên được thực
hiện tại trung tâm dịch vụ GE Oil & Gas. Đội kiểm tra sử dụng thuật toán và
dữ liệu vật liệu để phát hiện khuyết tật tiềm ẩn phát triển trong quá trình vận
hành. Đánh giá tuổi thọ rotor được thực hiện dựa trên tình trạng thực tế của
rotor, cấu hình đơn vị cụ thể, lịch sử vận hành và lịch sử bảo dưỡng trước đó tại
khoảng thời gian kiểm tra.
Để lập
kế hoạch và đảm bảo vận hành liên tục, GE Oil & Gas khuyến nghị giữ rotor dự
phòng tại hiện trường.
Các bộ phận kiểm tra, sẽ bao gồm:
- Đĩa cánh/Bánh
tuabin (Turbine wheels)
- Trục (Shafts)
- Đĩa trục máy nén
(Compressor disks)
Tháo
rời và kiểm tra không phá hủy
- Kiểm tra kích
thước (Dimensional inspection)
- Thẩm thấu huỳnh
quang (Fluorescent penetration - PT)
- Kiểm tra độ cứng
của đĩa tuabin và máy nén (Hardness test)
- Kiểm tra hạt
từ tính (MT)
- Kiểm tra siêu
âm (UT)
- Kiểm tra siêu
âm lỗ đĩa(Boresonic testing of disk bores)
- Kiểm tra dòng
xoáy (ECT)
- Kiểm tra dòng
xoáy mảng (Array eddy current testing - AECT)
- Phân tích kim
loại học/replica của đĩa tuabin và máy nén (Metallography/replication)
Sửa
chữa và lắp ráp
- Bảo dưỡng (lớp
phủ - coating)
- Sản xuất các
bộ phận thay thế
- Lắp ráp trở lại
(Restacking)
- Cân bằng
(Balancing)
---
Xin chào bạn!
Nhận xét
Đăng nhận xét
Các bạn có câu hỏi gì, cứ mạnh dạn trao đổi nhé, baoduongcokhi sẵn sàng giải đáp trong khả năng của mình.